Gửi bởi farmer ·
A: Can you help me? (Anh có thể giúp tôi không?)
B: Yes, what’s up? (Vâng, có việc gì vậy?)
A: I lost my key. What do you suggest I do? (Tôi bị mất chìa khóa. Tôi nên làm gì đây?)
B: Well, you may go down to the front desk and ask for a duplicate key. (À, Quý khách có thể đi xuống bàn tiếp tân và xin một chìa khóa phụ.)
A: Thank you very much! (Cảm ơn nhiều!)
B: Anything else I can help? (Còn việc gì cần tôi giúp không ạ?)
A: Oh, I forgot. The television is out of order. (À, quên mất. Ti vi trong phòng tôi bị hỏng.)
B: I’m very sorry. An engineer will come and check it soon. (Tôi rất lấy làm tiếc. Một kỹ sư sẽ đến và kiểm tra ngay a.)
A: Thank you. (Cảm ơn.)
B: Yes, what’s up? (Vâng, có việc gì vậy?)
A: I lost my key. What do you suggest I do? (Tôi bị mất chìa khóa. Tôi nên làm gì đây?)
B: Well, you may go down to the front desk and ask for a duplicate key. (À, Quý khách có thể đi xuống bàn tiếp tân và xin một chìa khóa phụ.)
A: Thank you very much! (Cảm ơn nhiều!)
B: Anything else I can help? (Còn việc gì cần tôi giúp không ạ?)
A: Oh, I forgot. The television is out of order. (À, quên mất. Ti vi trong phòng tôi bị hỏng.)
B: I’m very sorry. An engineer will come and check it soon. (Tôi rất lấy làm tiếc. Một kỹ sư sẽ đến và kiểm tra ngay a.)
A: Thank you. (Cảm ơn.)