Gửi bởi farmer ·
A: I would like to order Room Service. (Tôi cần phục vụ phòng.)
B: This is Room Service. (Đây là bộ phận phục vụ phòng.)
A: Is the kitchen still open? (Nhà ăn vẫn còn mở cửa chứ?)
B: It sure is. (Vâng vẫn mở.)
A: OK. I would like to order some things. (Tốt. Tôi muốn gọi vài món.)
B: Is your room number 203? (Quý khách ở phòng 203 phải không?)
A: Yes,that is right. You are ready? (Phải. Có thể gọi rồi chứ?)
B: Yes, go ahead. (Vâng, Quý khách cứ gọi đi.)
A: I want a milk shake, a cheeseburger and fries. (Tôi muốn gọi một ly trứng sữa đã khuấy, một bánh thịt băm pho mát và khoai tây chiên.)
B: What flavor milk shake? (Sữa trứng hương vị gì?)
A: Chocolate, please. (Hương sô cô la.)
B: Is that everything? (Quý khách có gọi gì nữa không?)
A: Do you have apple pie? (Có bánh táo không?)
B: Yes. (Có đấy.)
A: OK, I want that too. That is everything. When do you think it will be ready? (Tốt, tôi gọi món đó nữa. Vậy là đủ rồi. Khi nào nó sẵn sàng?)
B: In thirty minutes. (30 phút nữa.)
A: Thanks! (Cảm ơn!)
B: This is Room Service. (Đây là bộ phận phục vụ phòng.)
A: Is the kitchen still open? (Nhà ăn vẫn còn mở cửa chứ?)
B: It sure is. (Vâng vẫn mở.)
A: OK. I would like to order some things. (Tốt. Tôi muốn gọi vài món.)
B: Is your room number 203? (Quý khách ở phòng 203 phải không?)
A: Yes,that is right. You are ready? (Phải. Có thể gọi rồi chứ?)
B: Yes, go ahead. (Vâng, Quý khách cứ gọi đi.)
A: I want a milk shake, a cheeseburger and fries. (Tôi muốn gọi một ly trứng sữa đã khuấy, một bánh thịt băm pho mát và khoai tây chiên.)
B: What flavor milk shake? (Sữa trứng hương vị gì?)
A: Chocolate, please. (Hương sô cô la.)
B: Is that everything? (Quý khách có gọi gì nữa không?)
A: Do you have apple pie? (Có bánh táo không?)
B: Yes. (Có đấy.)
A: OK, I want that too. That is everything. When do you think it will be ready? (Tốt, tôi gọi món đó nữa. Vậy là đủ rồi. Khi nào nó sẵn sàng?)
B: In thirty minutes. (30 phút nữa.)
A: Thanks! (Cảm ơn!)